Tín hiệu giao dịch Soil hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SOIL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SOIL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0856 Mua | Mua | 0.0856 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0856 Mua | Mua | 0.0856 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0856 Mua | Mua | 0.0856 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0856 Mua | Mua | 0.0855 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0852 Mua | Mua | 0.0853 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0850 Mua | Mua | 0.0850 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| CCI(20) | 95.2381 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0857 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -43.7500 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.3980 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0231 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 56.6270 | Mua |
| ADX(14) | 30.8649 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 72.2119 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0857 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.