Tín hiệu giao dịch GOMBLE hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000344 Mua | Mua | 0.000386 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000449 Bán | Bán | 0.000423 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000487 Bán | Bán | 0.000451 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000442 Bán | Bán | 0.000457 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000457 Bán | Bán | 0.000453 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000434 Bán | Bán | 0.000420 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 29.975494 | BVM |
| Momentum(20) | 94.000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.000431 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.000050 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -4.929427 | Trung tính |
| CCI(20) | -63.918354 | Bán |
| Williams %R(14) | -63.089238 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.000038 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.000322 | Trung tính |
| RSI(14) | 41.066677 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 27.775548 | Trung tính |
| ADX(14) | 39.521997 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000112 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.