Tín hiệu giao dịch SuperTrust hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SUT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SUT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2155 Mua | Mua | 0.2162 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2151 Mua | Mua | 0.2151 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2125 Mua | Mua | 0.2133 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2093 Mua | Mua | 0.2100 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2062 Mua | Mua | 0.2071 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2027 Mua | Mua | 0.2044 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 45.3752 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0027 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.2171 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0029 | Mua |
| CCI(20) | 111.1984 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0050 | Trung tính |
| Momentum(20) | 105.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.1331 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2128 | Mua |
| Williams %R(14) | -22.5490 | Bán |
| RSI(14) | 60.4898 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 37.5864 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 1.0485 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.