Tín hiệu giao dịch Numeraire hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NMR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NMR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 9.3220 Mua | Mua | 9.3352 Mua | Mua |
| MA10 | 9.3410 Mua | Mua | 9.3555 Mua | Mua |
| MA20 | 9.4075 Bán | Bán | 9.4340 Bán | Bán |
| MA50 | 9.7040 Bán | Bán | 9.5817 Bán | Bán |
| MA100 | 9.6663 Bán | Bán | 9.6111 Bán | Bán |
| MA200 | 9.5412 Bán | Bán | 9.5333 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -59.0563 | Bán |
| HMA(5,9) | 9.3178 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.2831 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -66.6667 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.3101 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 9.5700 | Mua |
| RSI(14) | 31.9428 | Bán |
| Momentum(20) | 97.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 43.5874 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0270 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -1.1533 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.1292 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.