Tín hiệu giao dịch Numeraire hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NMR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NMR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 9.9800 Bán | Bán | 9.9947 Bán | Bán |
| MA10 | 9.9800 Bán | Bán | 9.9870 Bán | Bán |
| MA20 | 9.9960 Bán | Bán | 9.9852 Bán | Bán |
| MA50 | 9.9870 Bán | Bán | 9.9619 Bán | Bán |
| MA100 | 9.8967 Bán | Bán | 9.8884 Bán | Bán |
| MA200 | 9.7233 Bán | Bán | 9.7430 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 87.9121 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0020 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.0202 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 9.9900 | Bán |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0437 | Mua |
| HMA(5,9) | 9.9983 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0044 | Mua |
| ADX(14) | 11.8115 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0334 | Mua |
| RSI(14) | 58.5582 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Williams %R(14) | -9.0909 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.