Tín hiệu giao dịch Numeraire hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NMR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NMR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 10.1160 Mua | Mua | 10.1167 Mua | Mua |
| MA10 | 10.1150 Mua | Mua | 10.1152 Mua | Mua |
| MA20 | 10.1135 Mua | Mua | 10.0977 Mua | Mua |
| MA50 | 10.0182 Mua | Mua | 10.0545 Mua | Mua |
| MA100 | 10.0605 Mua | Mua | 9.9994 Mua | Mua |
| MA200 | 9.8486 Mua | Mua | 9.8645 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 17.7656 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 10.0500 | Mua |
| CCI(20) | 10.3065 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0012 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 15.8623 | BVM |
| RSI(14) | 55.0414 | Mua |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0301 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.7141 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0729 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.2654 | Mua |
| HMA(5,9) | 10.1245 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.