Tín hiệu giao dịch Constellation hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DAG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DAG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00612 Bán | Bán | 0.00612 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00613 Bán | Bán | 0.00612 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00613 Bán | Bán | 0.00613 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00614 Bán | Bán | 0.00613 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00613 Bán | Bán | 0.00612 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00606 Mua | Mua | 0.00614 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 32.70747 | Trung tính |
| ADX(14) | 17.90244 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.08708 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 42.74569 | Trung tính |
| RSI(14) | 40.44662 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00613 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00001 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -79.54545 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00611 | Trung tính |
| CCI(20) | -141.34041 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.