Tín hiệu giao dịch Rocket Pool hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RPL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RPL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.7800 Mua | Mua | 1.7817 Mua | Mua |
| MA10 | 1.7760 Mua | Mua | 1.7774 Mua | Mua |
| MA20 | 1.7705 Mua | Mua | 1.7739 Mua | Mua |
| MA50 | 1.7752 Mua | Mua | 1.7732 Mua | Mua |
| MA100 | 1.7728 Mua | Mua | 1.7718 Mua | Mua |
| MA200 | 1.7656 Mua | Mua | 1.7686 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.1639 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0047 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0099 | Mua |
| CCI(20) | 213.7681 | MVM |
| Ichimoku(52) | 1.7700 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.2698 | Trung tính |
| RSI(14) | 62.8455 | Mua |
| ADX(14) | 7.7391 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.7849 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0142 | Mua |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.