Tín hiệu giao dịch Rocket Pool hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RPL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RPL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.5068 Mua | Mua | 1.5083 Mua | Mua |
| MA10 | 1.5042 Mua | Mua | 1.5055 Mua | Mua |
| MA20 | 1.5026 Mua | Mua | 1.5017 Mua | Mua |
| MA50 | 1.4901 Mua | Mua | 1.4921 Mua | Mua |
| MA100 | 1.4778 Mua | Mua | 1.4846 Mua | Mua |
| MA200 | 1.4820 Mua | Mua | 1.4837 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 72.3915 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0101 | Mua |
| ADX(14) | 31.8751 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0097 | Mua |
| Williams %R(14) | -6.6667 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0064 | Mua |
| HMA(5,9) | 1.5113 | Mua |
| CCI(20) | 277.3908 | MVM |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 90.7570 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.3441 | Mua |
| Ichimoku(52) | 1.5005 | Mua |
| RSI(14) | 74.6680 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.