Tín hiệu giao dịch Rocket Pool hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RPL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RPL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.4556 Mua | Mua | 1.4556 Mua | Mua |
| MA10 | 1.4541 Mua | Mua | 1.4543 Mua | Mua |
| MA20 | 1.4512 Mua | Mua | 1.4518 Mua | Mua |
| MA50 | 1.4480 Mua | Mua | 1.4506 Mua | Mua |
| MA100 | 1.4538 Mua | Mua | 1.4523 Mua | Mua |
| MA200 | 1.4579 Mua | Mua | 1.4470 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0037 | Mua |
| CCI(20) | 101.9435 | MVM |
| ADX(14) | 26.4712 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.8856 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.4560 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 38.2632 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0098 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0046 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1932 | Mua |
| Ichimoku(52) | 1.4495 | Mua |
| RSI(14) | 59.5340 | Mua |
| Williams %R(14) | -25.0000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.