Tín hiệu giao dịch 4 hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho 4/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
4/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.010275 Bán | Bán | 0.010281 Bán | Bán |
| MA10 | 0.010259 Bán | Bán | 0.010250 Bán | Bán |
| MA20 | 0.010301 Bán | Bán | 0.010077 Mua | Mua |
| MA50 | 0.009273 Mua | Mua | 0.009532 Mua | Mua |
| MA100 | 0.008854 Mua | Mua | 0.009111 Mua | Mua |
| MA200 | 0.008674 Mua | Mua | 0.008796 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.010311 | Bán |
| ADX(14) | 47.908941 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.188942 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.009842 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000647 | Trung tính |
| Momentum(20) | 107.000000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 2.800158 | Mua |
| RSI(14) | 60.876417 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| CCI(20) | -0.359493 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000204 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000312 | Mua |
| Williams %R(14) | -58.077710 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.