Tín hiệu giao dịch 4 hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho 4/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
4/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.010099 Bán | Bán | 0.010085 Mua | Mua |
| MA10 | 0.010146 Bán | Bán | 0.010126 Bán | Bán |
| MA20 | 0.010203 Bán | Bán | 0.010112 Bán | Bán |
| MA50 | 0.009650 Mua | Mua | 0.009749 Mua | Mua |
| MA100 | 0.009048 Mua | Mua | 0.009315 Mua | Mua |
| MA200 | 0.008767 Mua | Mua | 0.008940 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -88.318584 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 33.508530 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| ADX(14) | 40.126215 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.010245 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.369023 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.000066 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.010061 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.795047 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 5.578773 | BVM |
| CCI(20) | -131.945783 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.000020 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000080 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.