Tín hiệu giao dịch 4 hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho 4/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
4/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.009404 Bán | Bán | 0.009402 Bán | Bán |
| MA10 | 0.009363 Mua | Mua | 0.009377 Mua | Mua |
| MA20 | 0.009342 Mua | Mua | 0.009346 Mua | Mua |
| MA50 | 0.009280 Mua | Mua | 0.009321 Mua | Mua |
| MA100 | 0.009352 Mua | Mua | 0.009334 Mua | Mua |
| MA200 | 0.009347 Mua | Mua | 0.009296 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 39.322864 | Bán |
| CCI(20) | 155.112706 | MVM |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| RSI(14) | 59.161657 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.009454 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.000127 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000105 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.702972 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000047 | Mua |
| Williams %R(14) | -47.087379 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.380348 | Mua |
| ADX(14) | 23.574171 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.009345 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.