Tín hiệu giao dịch Gata hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GATA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GATA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00017 Bán | Bán | 0.00017 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00017 Mua | Mua | 0.00017 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00017 Mua | Mua | 0.00017 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00017 Mua | Mua | 0.00017 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00017 Mua | Mua | 0.00017 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00017 Mua | Mua | 0.00017 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 68.47331 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.00017 | Trung tính |
| RSI(14) | 99.99970 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.46696 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00017 | Trung tính |
| CCI(20) | 90.25881 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 100.00000 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.