Tín hiệu giao dịch Unagi Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho UNA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
UNA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000886 Mua | Mua | 0.000886 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000886 Mua | Mua | 0.000886 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000886 Trung tính | Trung tính | 0.000886 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000886 Mua | Mua | 0.000887 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000890 Bán | Bán | 0.000892 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000905 Bán | Bán | 0.000902 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.000886 | Trung tính |
| Williams %R(14) | 0.000000 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.000000 | Bán |
| RSI(14) | 23.056437 | Bán |
| ADX(14) | 41.597534 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.000000 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.003838 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.000000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.000886 | Trung tính |
| CCI(20) | -66.666667 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.