Tín hiệu giao dịch Unagi Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho UNA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
UNA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000882 Bán | Bán | 0.000881 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000883 Bán | Bán | 0.000882 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000885 Bán | Bán | 0.000884 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000886 Bán | Bán | 0.000885 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000886 Bán | Bán | 0.000887 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000893 Bán | Bán | 0.000896 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.000881 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.000002 | Bán |
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.000000 | BVM |
| CCI(20) | -356.563246 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.000880 | Bán |
| ADX(14) | 64.535911 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000002 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -100.000000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.000001 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| RSI(14) | 0.001479 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.158667 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.