Tín hiệu giao dịch Unagi Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho UNA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
UNA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000939 Mua | Mua | 0.000944 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000920 Mua | Mua | 0.000931 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000920 Mua | Mua | 0.000929 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000934 Mua | Mua | 0.000941 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000997 Bán | Bán | 0.000944 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000881 Mua | Mua | 0.000859 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 126.046610 | MVM |
| RSI(14) | 61.366791 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 85.381258 | MVM |
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.000035 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.000931 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000017 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.196486 | Bán |
| ADX(14) | 12.117465 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.000960 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.