Tín hiệu giao dịch LayerZero hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ZRO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ZRO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.8190 Bán | Bán | 0.8184 Bán | Bán |
| MA10 | 0.8184 Bán | Bán | 0.8186 Bán | Bán |
| MA20 | 0.8189 Bán | Bán | 0.8188 Bán | Bán |
| MA50 | 0.8167 Mua | Mua | 0.8166 Mua | Mua |
| MA100 | 0.8109 Mua | Mua | 0.8136 Mua | Mua |
| MA200 | 0.8119 Mua | Mua | 0.8123 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.0227 | Mua |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -62.5000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 21.9990 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.1176 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.8184 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.8220 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0007 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0008 | Bán |
| CCI(20) | -65.2482 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| ADX(14) | 28.1076 | Mua |
| RSI(14) | 48.8387 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.