Tín hiệu giao dịch LayerZero hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ZRO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ZRO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.8064 Mua | Mua | 0.8066 Mua | Mua |
| MA10 | 0.8073 Bán | Bán | 0.8067 Mua | Mua |
| MA20 | 0.8064 Mua | Mua | 0.8073 Bán | Bán |
| MA50 | 0.8114 Bán | Bán | 0.8104 Bán | Bán |
| MA100 | 0.8164 Bán | Bán | 0.8127 Bán | Bán |
| MA200 | 0.8113 Bán | Bán | 0.8128 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| ADX(14) | 34.2171 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.9708 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.8075 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 76.4550 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1362 | Bán |
| CCI(20) | 15.8953 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0018 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0012 | Bán |
| Williams %R(14) | -33.3333 | Trung tính |
| RSI(14) | 45.6332 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.8058 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.