Tín hiệu giao dịch LayerZero hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ZRO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ZRO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.8492 Bán | Bán | 1.8488 Bán | Bán |
| MA10 | 1.8593 Bán | Bán | 1.8586 Bán | Bán |
| MA20 | 1.8780 Bán | Bán | 1.8717 Bán | Bán |
| MA50 | 1.8938 Bán | Bán | 1.8842 Bán | Bán |
| MA100 | 1.8853 Bán | Bán | 1.8815 Bán | Bán |
| MA200 | 1.8672 Bán | Bán | 1.8686 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -93.1507 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0174 | Bán |
| Ichimoku(52) | 1.8745 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0197 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 35.2754 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.7776 | Bán |
| CCI(20) | -136.7742 | BVM |
| HMA(5,9) | 1.8430 | Bán |
| ADX(14) | 31.7616 | Bán |
| RSI(14) | 17.3974 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0390 | Bán |
| Momentum(20) | 97.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.