Tín hiệu giao dịch Cysic hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CYS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CYS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1172 Bán | Bán | 0.1173 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1173 Bán | Bán | 0.1173 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1176 Bán | Bán | 0.1174 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1176 Bán | Bán | 0.1173 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1165 Mua | Mua | 0.1169 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1161 Mua | Mua | 0.1158 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 49.4311 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0003 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1173 | Trung tính |
| CCI(20) | -43.6782 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| ADX(14) | 22.7778 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 58.3346 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0830 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -47.6190 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1174 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.6425 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.