Tín hiệu giao dịch Cysic hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CYS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CYS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3104 Mua | Mua | 0.3105 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3102 Mua | Mua | 0.3105 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3110 Mua | Mua | 0.3108 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3112 Mua | Mua | 0.3108 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3099 Mua | Mua | 0.3104 Mua | Mua |
| MA200 | 0.3097 Mua | Mua | 0.3092 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.3109 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.3117 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.3909 | Trung tính |
| CCI(20) | -25.4042 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -58.3333 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.9528 | Bán |
| ADX(14) | 13.8673 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0849 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 53.2570 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0008 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.