Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Argentine Peso/Đô la Mỹ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho ARS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ARS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000672 Mua | Mua | 0.000672 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000672 Bán | Bán | 0.000672 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000672 Bán | Bán | 0.000672 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000672 Bán | Bán | 0.000672 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000672 Mua | Mua | 0.000672 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000672 Mua | Mua | 0.000672 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.562204 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.000672 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.000000 | Trung tính |
| ADX(14) | 32.190206 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000000 | Mua |
| Williams %R(14) | -70.000000 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.108812 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 7.599078 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.000197 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.000672 | Trung tính |
| CCI(20) | -25.952960 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000000 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.