Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la New Zealand/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho NZD/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NZD/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 9.7126 Bán | Bán | 9.7123 Bán | Bán |
| MA10 | 9.7147 Bán | Bán | 9.7135 Bán | Bán |
| MA20 | 9.7154 Bán | Bán | 9.7140 Bán | Bán |
| MA50 | 9.7114 Bán | Bán | 9.7120 Bán | Bán |
| MA100 | 9.7117 Bán | Bán | 9.7004 Mua | Mua |
| MA200 | 9.6568 Mua | Mua | 9.6574 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -84.2105 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 18.0982 | BVM |
| Ichimoku(52) | 9.7150 | Trung tính |
| RSI(14) | 45.1109 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0004 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 33.2129 | Mua |
| CCI(20) | -120.3317 | BVM |
| ADX(14) | 12.9966 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0025 | Bán |
| HMA(5,9) | 9.7105 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0011 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0005 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.