Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la New Zealand/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho NZD/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NZD/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 9.6505 Mua | Mua | 9.6507 Mua | Mua |
| MA10 | 9.6503 Mua | Mua | 9.6504 Mua | Mua |
| MA20 | 9.6498 Mua | Mua | 9.6503 Mua | Mua |
| MA50 | 9.6506 Mua | Mua | 9.6508 Mua | Mua |
| MA100 | 9.6516 Bán | Bán | 9.6516 Bán | Bán |
| MA200 | 9.6548 Bán | Bán | 9.6548 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 78.6303 | Mua |
| Ichimoku(52) | 9.6504 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 9.6505 | Mua |
| ADX(14) | 5.8762 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -14.5161 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 88.5654 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0011 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0006 | Bán |
| RSI(14) | 52.7042 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.2985 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.