Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la New Zealand/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho NZD/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NZD/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 9.6467 Bán | Bán | 9.6453 Bán | Bán |
| MA10 | 9.6486 Bán | Bán | 9.6472 Bán | Bán |
| MA20 | 9.6489 Bán | Bán | 9.6486 Bán | Bán |
| MA50 | 9.6502 Bán | Bán | 9.6500 Bán | Bán |
| MA100 | 9.6515 Bán | Bán | 9.6511 Bán | Bán |
| MA200 | 9.6542 Bán | Bán | 9.6546 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -223.0745 | BVM |
| Ichimoku(52) | 9.6479 | Bán |
| HMA(5,9) | 9.6434 | Trung tính |
| ADX(14) | 7.5249 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -92.8571 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 9.7949 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0033 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0020 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0059 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0142 | Bán |
| RSI(14) | 34.4648 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 30.0168 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.