Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la New Zealand/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho NZD/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NZD/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 9.4550 Mua | Mua | 9.4564 Mua | Mua |
| MA10 | 9.4544 Mua | Mua | 9.4558 Mua | Mua |
| MA20 | 9.4575 Mua | Mua | 9.4565 Mua | Mua |
| MA50 | 9.4575 Mua | Mua | 9.4568 Mua | Mua |
| MA100 | 9.4565 Mua | Mua | 9.4518 Mua | Mua |
| MA200 | 9.4357 Mua | Mua | 9.4359 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.0097 | Bán |
| HMA(5,9) | 9.4579 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.5167 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 97.2094 | MVM |
| CCI(20) | 10.4364 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.9214 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -21.9512 | Trung tính |
| ADX(14) | 23.2489 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0033 | Mua |
| Ichimoku(52) | 9.4566 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0038 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0010 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.