Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la New Zealand/Đô la Mỹ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho NZD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NZD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.5787 Mua | Mua | 0.5788 Mua | Mua |
| MA10 | 0.5787 Mua | Mua | 0.5788 Mua | Mua |
| MA20 | 0.5788 Mua | Mua | 0.5788 Mua | Mua |
| MA50 | 0.5790 Bán | Bán | 0.5790 Bán | Bán |
| MA100 | 0.5790 Bán | Bán | 0.5789 Bán | Bán |
| MA200 | 0.5787 Mua | Mua | 0.5787 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.8561 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.7353 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0153 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.5788 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.5787 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Williams %R(14) | -22.0000 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| ADX(14) | 29.3576 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Trung tính |
| CCI(20) | 23.1413 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.