Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la New Zealand/Đô la Mỹ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho NZD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NZD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.5646 Mua | Mua | 0.5646 Mua | Mua |
| MA10 | 0.5645 Mua | Mua | 0.5646 Mua | Mua |
| MA20 | 0.5646 Mua | Mua | 0.5646 Mua | Mua |
| MA50 | 0.5648 Bán | Bán | 0.5648 Bán | Bán |
| MA100 | 0.5650 Bán | Bán | 0.5649 Bán | Bán |
| MA200 | 0.5650 Bán | Bán | 0.5650 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -32.0755 | Bán |
| ADX(14) | 18.9226 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0069 | Bán |
| CCI(20) | 30.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.6147 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 78.0929 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.5648 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.5648 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Mua |
| RSI(14) | 50.9217 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.