Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la New Zealand/Đô la Mỹ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho NZD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NZD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.5798 Mua | Mua | 0.5798 Mua | Mua |
| MA10 | 0.5798 Mua | Mua | 0.5797 Mua | Mua |
| MA20 | 0.5794 Mua | Mua | 0.5795 Mua | Mua |
| MA50 | 0.5787 Mua | Mua | 0.5790 Mua | Mua |
| MA100 | 0.5787 Mua | Mua | 0.5787 Mua | Mua |
| MA200 | 0.5783 Mua | Mua | 0.5783 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 40.5487 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.4171 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.5791 | Mua |
| Williams %R(14) | -31.2500 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0634 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0010 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 16.8733 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.5798 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| CCI(20) | 71.8748 | Mua |
| RSI(14) | 68.3835 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.