Tín hiệu giao dịch XAU/XPT hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XAU/XPT
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAU/XPT Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.5335 Mua | Mua | 2.5330 Mua | Mua |
| MA10 | 2.5350 Mua | Mua | 2.5348 Mua | Mua |
| MA20 | 2.5378 Mua | Mua | 2.5366 Mua | Mua |
| MA50 | 2.5391 Mua | Mua | 2.5384 Mua | Mua |
| MA100 | 2.5399 Bán | Bán | 2.5383 Mua | Mua |
| MA200 | 2.5338 Mua | Mua | 2.5353 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -66.8571 | Trung tính |
| CCI(20) | -188.4637 | BVM |
| Ichimoku(52) | 2.5337 | Bán |
| ADX(14) | 14.0850 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0041 | Bán |
| HMA(5,9) | 2.5313 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0768 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.0513 | Trung tính |
| RSI(14) | 30.9072 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0063 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0027 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.