Vàng (giao ngay): Tín hiệu giao dịch hôm nay (XAU/XPT)
Phân tích kỹ thuật cho XAU/XPT
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAU/XPT Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.5985 Mua | Mua | 2.5988 Mua | Mua |
| MA10 | 2.5961 Mua | Mua | 2.5966 Mua | Mua |
| MA20 | 2.5925 Mua | Mua | 2.5943 Mua | Mua |
| MA50 | 2.5919 Mua | Mua | 2.5917 Mua | Mua |
| MA100 | 2.5888 Mua | Mua | 2.5881 Mua | Mua |
| MA200 | 2.5793 Mua | Mua | 2.5823 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.7020 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0063 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0034 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0058 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| ADX(14) | 23.5819 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0906 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.5650 | MVM |
| CCI(20) | 169.6447 | MVM |
| HMA(5,9) | 2.6005 | Mua |
| Ichimoku(52) | 2.5931 | Mua |
| RSI(14) | 71.5719 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.