Vàng (giao ngay): Tín hiệu giao dịch hôm nay (XAU/XPT)
Phân tích kỹ thuật cho XAU/XPT
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAU/XPT Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.5444 Bán | Bán | 2.5442 Bán | Bán |
| MA10 | 2.5442 Bán | Bán | 2.5443 Bán | Bán |
| MA20 | 2.5447 Bán | Bán | 2.5444 Bán | Bán |
| MA50 | 2.5442 Bán | Bán | 2.5447 Bán | Bán |
| MA100 | 2.5480 Bán | Bán | 2.5440 Bán | Bán |
| MA200 | 2.5405 Mua | Mua | 2.5425 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 2.5451 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0046 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 60.5173 | Bán |
| CCI(20) | -32.2298 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.6273 | Bán |
| HMA(5,9) | 2.5444 | Bán |
| ADX(14) | 7.5702 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Williams %R(14) | -38.2979 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0007 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.7316 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.