Tín hiệu trực tiếp tỷ lệ Vàng/Bạc (XAU/XAG): Mua hay Bán hôm nay?
Phân tích kỹ thuật cho XAU/XAG
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAU/XAG Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 70.671 Mua | Mua | 70.691 Mua | Mua |
| MA10 | 70.588 Mua | Mua | 70.650 Mua | Mua |
| MA20 | 70.644 Mua | Mua | 70.640 Mua | Mua |
| MA50 | 70.644 Mua | Mua | 70.655 Mua | Mua |
| MA100 | 70.688 Mua | Mua | 70.718 Bán | Bán |
| MA200 | 70.937 Bán | Bán | 70.975 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 70.604 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.364 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -7.327 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.003 | Trung tính |
| ADX(14) | 11.217 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.155 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.000 | MVM |
| Momentum(20) | 100.000 | Trung tính |
| RSI(14) | 59.099 | Mua |
| CCI(20) | 91.425 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.014 | Mua |
| HMA(5,9) | 70.769 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.012 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.