Tín hiệu trực tiếp tỷ lệ Vàng/Bạc (XAU/XAG): Mua hay Bán hôm nay?
Phân tích kỹ thuật cho XAU/XAG
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAU/XAG Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 71.203 Bán | Bán | 71.199 Bán | Bán |
| MA10 | 71.186 Mua | Mua | 71.174 Mua | Mua |
| MA20 | 71.102 Mua | Mua | 71.128 Mua | Mua |
| MA50 | 71.037 Mua | Mua | 71.015 Mua | Mua |
| MA100 | 70.784 Mua | Mua | 70.890 Mua | Mua |
| MA200 | 70.716 Mua | Mua | 70.832 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 71.031 | Mua |
| CCI(20) | 85.582 | Mua |
| RSI(14) | 63.125 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.073 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 67.000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 71.208 | Mua |
| ADX(14) | 11.392 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.084 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.142 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.807 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.076 | Mua |
| Williams %R(14) | -11.365 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.