Tín hiệu trực tiếp tỷ lệ Vàng/Bạc (XAU/XAG): Mua hay Bán hôm nay?
Phân tích kỹ thuật cho XAU/XAG
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAU/XAG Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 70.317 Bán | Bán | 70.314 Bán | Bán |
| MA10 | 70.318 Bán | Bán | 70.325 Bán | Bán |
| MA20 | 70.372 Bán | Bán | 70.349 Bán | Bán |
| MA50 | 70.399 Bán | Bán | 70.363 Bán | Bán |
| MA100 | 70.344 Bán | Bán | 70.301 Bán | Bán |
| MA200 | 70.093 Mua | Mua | 70.057 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -79.773 | Mua |
| Ichimoku(52) | 70.454 | Trung tính |
| ADX(14) | 17.541 | Trung tính |
| RSI(14) | 44.614 | Bán |
| HMA(5,9) | 70.311 | Trung tính |
| CCI(20) | -61.705 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.613 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.035 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.038 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.064 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 45.246 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.025 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.