Tín hiệu trực tiếp tỷ lệ Vàng/Bạc (XAU/XAG): Mua hay Bán hôm nay?
Phân tích kỹ thuật cho XAU/XAG
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAU/XAG Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 71.791 Mua | Mua | 71.784 Mua | Mua |
| MA10 | 71.701 Mua | Mua | 71.721 Mua | Mua |
| MA20 | 71.605 Mua | Mua | 71.654 Mua | Mua |
| MA50 | 71.591 Mua | Mua | 71.634 Mua | Mua |
| MA100 | 71.708 Mua | Mua | 71.697 Mua | Mua |
| MA200 | 71.861 Bán | Bán | 71.762 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 71.636 | Mua |
| CCI(20) | 138.771 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 91.815 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.094 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000 | Trung tính |
| RSI(14) | 69.565 | Mua |
| HMA(5,9) | 71.861 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.214 | Mua |
| Williams %R(14) | -13.039 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.090 | Mua |
| ADX(14) | 16.509 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.152 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.335 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.