Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Lira Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/TRY
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/TRY Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 49.5248 Mua | Mua | 49.5254 Mua | Mua |
| MA10 | 49.5258 Bán | Bán | 49.5254 Mua | Mua |
| MA20 | 49.5262 Bán | Bán | 49.5239 Mua | Mua |
| MA50 | 49.5170 Mua | Mua | 49.5192 Mua | Mua |
| MA100 | 49.5139 Mua | Mua | 49.5143 Mua | Mua |
| MA200 | 49.5103 Mua | Mua | 49.5014 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.0050 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0011 | Mua |
| ADX(14) | 19.5816 | Trung tính |
| CCI(20) | 2.0241 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 21.2692 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0045 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -40.7873 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 49.5169 | Mua |
| RSI(14) | 56.4855 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0027 | Mua |
| HMA(5,9) | 49.5251 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 64.5632 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.