Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Đô la Singapore hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/SGD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/SGD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.2777 Bán | Bán | 1.2777 Bán | Bán |
| MA10 | 1.2778 Bán | Bán | 1.2778 Bán | Bán |
| MA20 | 1.2779 Bán | Bán | 1.2778 Bán | Bán |
| MA50 | 1.2777 Bán | Bán | 1.2777 Bán | Bán |
| MA100 | 1.2777 Bán | Bán | 1.2777 Bán | Bán |
| MA200 | 1.2778 Bán | Bán | 1.2778 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.5200 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.2776 | Bán |
| Ichimoku(52) | 1.2778 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0002 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 3.3430 | BVM |
| CCI(20) | -154.2245 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| Williams %R(14) | -88.4615 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 12.8612 | Trung tính |
| RSI(14) | 41.7113 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.