Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Đô la Singapore hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/SGD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/SGD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.2798 Bán | Bán | 1.2797 Bán | Bán |
| MA10 | 1.2798 Bán | Bán | 1.2798 Bán | Bán |
| MA20 | 1.2798 Bán | Bán | 1.2798 Bán | Bán |
| MA50 | 1.2801 Bán | Bán | 1.2799 Bán | Bán |
| MA100 | 1.2798 Bán | Bán | 1.2799 Bán | Bán |
| MA200 | 1.2800 Bán | Bán | 1.2803 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 28.1780 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 1.2801 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.5508 | Trung tính |
| RSI(14) | 43.1223 | Bán |
| HMA(5,9) | 1.2797 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0058 | Bán |
| CCI(20) | -112.6005 | BVM |
| ADX(14) | 39.6208 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.