Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Đô la Singapore hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/SGD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/SGD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.2910 Bán | Bán | 1.2910 Bán | Bán |
| MA10 | 1.2910 Bán | Bán | 1.2909 Bán | Bán |
| MA20 | 1.2909 Mua | Mua | 1.2908 Mua | Mua |
| MA50 | 1.2904 Mua | Mua | 1.2908 Mua | Mua |
| MA100 | 1.2912 Bán | Bán | 1.2912 Bán | Bán |
| MA200 | 1.2924 Bán | Bán | 1.2921 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| CCI(20) | 11.2428 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 26.5381 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.2909 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0003 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0100 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.1510 | Bán |
| ADX(14) | 19.9432 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.4640 | Mua |
| HMA(5,9) | 1.2909 | Bán |
| Williams %R(14) | -50.6849 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.