Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Złoty Ba Lan hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/PLN
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/PLN Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3.8884 Bán | Bán | 3.8883 Bán | Bán |
| MA10 | 3.8883 Bán | Bán | 3.8884 Bán | Bán |
| MA20 | 3.8886 Bán | Bán | 3.8888 Bán | Bán |
| MA50 | 3.8906 Bán | Bán | 3.8892 Bán | Bán |
| MA100 | 3.8880 Mua | Mua | 3.8885 Bán | Bán |
| MA200 | 3.8868 Mua | Mua | 3.8893 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -82.2222 | Bán |
| Ichimoku(52) | 3.8897 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Williams %R(14) | -68.4211 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0012 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0139 | Bán |
| HMA(5,9) | 3.8881 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 39.4233 | Trung tính |
| ADX(14) | 30.0325 | Bán |
| RSI(14) | 43.6347 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0006 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 60.8944 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.