Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Złoty Ba Lan hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/PLN
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/PLN Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3.9440 Mua | Mua | 3.9441 Mua | Mua |
| MA10 | 3.9434 Mua | Mua | 3.9436 Mua | Mua |
| MA20 | 3.9431 Mua | Mua | 3.9432 Mua | Mua |
| MA50 | 3.9421 Mua | Mua | 3.9422 Mua | Mua |
| MA100 | 3.9417 Mua | Mua | 3.9407 Mua | Mua |
| MA200 | 3.9378 Mua | Mua | 3.9375 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 19.3509 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0008 | Mua |
| Williams %R(14) | -24.0000 | Bán |
| Ichimoku(52) | 3.9436 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0026 | Mua |
| RSI(14) | 67.5437 | Mua |
| HMA(5,9) | 3.9447 | Mua |
| CCI(20) | 226.1380 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.0142 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0011 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 66.4567 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.