Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Złoty Ba Lan hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/PLN
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/PLN Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3.7946 Mua | Mua | 3.7946 Mua | Mua |
| MA10 | 3.7947 Mua | Mua | 3.7945 Mua | Mua |
| MA20 | 3.7943 Mua | Mua | 3.7944 Mua | Mua |
| MA50 | 3.7945 Mua | Mua | 3.7946 Mua | Mua |
| MA100 | 3.7955 Bán | Bán | 3.7949 Bán | Bán |
| MA200 | 3.7946 Mua | Mua | 3.7930 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 3.7939 | Mua |
| CCI(20) | 50.6498 | Mua |
| HMA(5,9) | 3.7945 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 76.1595 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0022 | Mua |
| ADX(14) | 9.5036 | Trung tính |
| RSI(14) | 52.5840 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.9129 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| Williams %R(14) | -21.8182 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.