Vàng (giao ngay): Tín hiệu giao dịch hôm nay (XAU/XPD)
Phân tích kỹ thuật cho XAU/XPD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAU/XPD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3.6750 Mua | Mua | 3.6758 Mua | Mua |
| MA10 | 3.6805 Bán | Bán | 3.6792 Bán | Bán |
| MA20 | 3.6864 Bán | Bán | 3.6818 Bán | Bán |
| MA50 | 3.6809 Bán | Bán | 3.6805 Bán | Bán |
| MA100 | 3.6765 Mua | Mua | 3.6782 Bán | Bán |
| MA200 | 3.6720 Mua | Mua | 3.6838 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 23.1551 | Bán |
| Ichimoku(52) | 3.6897 | Bán |
| RSI(14) | 41.4111 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.2915 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 8.8159 | BVM |
| Williams %R(14) | -88.5417 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0032 | Trung tính |
| CCI(20) | -90.3366 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0072 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0054 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0470 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 3.6721 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.