Vàng (giao ngay): Tín hiệu giao dịch hôm nay (XAU/XPD)
Phân tích kỹ thuật cho XAU/XPD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAU/XPD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3.9614 Bán | Bán | 3.9606 Bán | Bán |
| MA10 | 3.9615 Bán | Bán | 3.9610 Bán | Bán |
| MA20 | 3.9609 Bán | Bán | 3.9615 Bán | Bán |
| MA50 | 3.9640 Bán | Bán | 3.9639 Bán | Bán |
| MA100 | 3.9662 Bán | Bán | 3.9648 Bán | Bán |
| MA200 | 3.9633 Bán | Bán | 3.9615 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 43.8169 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0016 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.0506 | Bán |
| Ichimoku(52) | 3.9614 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 54.7070 | Trung tính |
| CCI(20) | -78.7232 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0013 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.5057 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0011 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0256 | Bán |
| Williams %R(14) | -57.3770 | Bán |
| HMA(5,9) | 3.9606 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.