Tín hiệu giao dịch XAU/XPD hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XAU/XPD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAU/XPD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3.2068 Mua | Mua | 3.2077 Mua | Mua |
| MA10 | 3.2045 Mua | Mua | 3.2054 Mua | Mua |
| MA20 | 3.2022 Mua | Mua | 3.2032 Mua | Mua |
| MA50 | 3.1993 Mua | Mua | 3.2013 Mua | Mua |
| MA100 | 3.2024 Mua | Mua | 3.2004 Mua | Mua |
| MA200 | 3.2010 Mua | Mua | 3.1963 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 73.6866 | Mua |
| Ichimoku(52) | 3.2036 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0033 | Mua |
| HMA(5,9) | 3.2100 | Mua |
| ADX(14) | 10.3211 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -6.4516 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 65.1798 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0737 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | 218.6660 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0056 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0068 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.