Vàng (giao ngay): Tín hiệu giao dịch hôm nay (XAU/BTC)
Phân tích kỹ thuật cho XAU/BTC
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAU/BTC Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.061397 Mua | Mua | 0.061391 Mua | Mua |
| MA10 | 0.061256 Mua | Mua | 0.061310 Mua | Mua |
| MA20 | 0.061215 Mua | Mua | 0.061271 Mua | Mua |
| MA50 | 0.061375 Mua | Mua | 0.061415 Mua | Mua |
| MA100 | 0.061772 Bán | Bán | 0.061674 Bán | Bán |
| MA200 | 0.062100 Bán | Bán | 0.061880 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.000037 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| RSI(14) | 63.030090 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.061208 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000145 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 72.853828 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.061508 | Bán |
| CCI(20) | 128.494553 | MVM |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000207 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.013962 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -2.982456 | MVM |
| ADX(14) | 20.617551 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.