Tín hiệu giao dịch XAU/BTC hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XAU/BTC
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAU/BTC Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.062550 Bán | Bán | 0.062535 Bán | Bán |
| MA10 | 0.062568 Bán | Bán | 0.062567 Bán | Bán |
| MA20 | 0.062636 Bán | Bán | 0.062598 Bán | Bán |
| MA50 | 0.062615 Bán | Bán | 0.062566 Bán | Bán |
| MA100 | 0.062400 Mua | Mua | 0.062465 Mua | Mua |
| MA200 | 0.062267 Mua | Mua | 0.062544 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 36.525044 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.062712 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000063 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 33.924738 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.062524 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.000041 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.000015 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.000000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.042658 | Bán |
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| CCI(20) | -118.079188 | BVM |
| ADX(14) | 16.172477 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.