Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Rupee Ấn Độ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/INR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/INR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 96.1341 Mua | Mua | 96.1328 Mua | Mua |
| MA10 | 96.1399 Mua | Mua | 96.1321 Mua | Mua |
| MA20 | 96.1191 Mua | Mua | 96.1295 Mua | Mua |
| MA50 | 96.1379 Mua | Mua | 96.1437 Bán | Bán |
| MA100 | 96.1845 Bán | Bán | 96.1506 Bán | Bán |
| MA200 | 96.1311 Mua | Mua | 96.1077 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 53.4108 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0002 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -55.1867 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.3359 | Mua |
| ADX(14) | 24.2899 | Mua |
| HMA(5,9) | 96.1228 | Mua |
| CCI(20) | 25.9173 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0153 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0017 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 96.1367 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0261 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.2000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.