Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Shekel Israel hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/ILS
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/ILS Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3.0415 Mua | Mua | 3.0414 Mua | Mua |
| MA10 | 3.0413 Mua | Mua | 3.0413 Mua | Mua |
| MA20 | 3.0411 Mua | Mua | 3.0411 Mua | Mua |
| MA50 | 3.0403 Mua | Mua | 3.0408 Mua | Mua |
| MA100 | 3.0412 Mua | Mua | 3.0410 Mua | Mua |
| MA200 | 3.0424 Bán | Bán | 3.0383 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 64.9908 | Mua |
| HMA(5,9) | 3.0417 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.0113 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 44.3617 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| ADX(14) | 20.8308 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0022 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0096 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -49.0476 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0007 | Mua |
| Ichimoku(52) | 3.0413 | Mua |
| RSI(14) | 52.0791 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.