Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Shekel Israel hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/ILS
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/ILS Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3.0937 Bán | Bán | 3.0938 Bán | Bán |
| MA10 | 3.0933 Mua | Mua | 3.0934 Mua | Mua |
| MA20 | 3.0924 Mua | Mua | 3.0937 Bán | Bán |
| MA50 | 3.0974 Bán | Bán | 3.0964 Bán | Bán |
| MA100 | 3.1000 Bán | Bán | 3.0986 Bán | Bán |
| MA200 | 3.1004 Bán | Bán | 3.1001 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 23.1031 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0018 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -33.6538 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0012 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| HMA(5,9) | 3.0943 | Mua |
| CCI(20) | 125.8344 | MVM |
| Ichimoku(52) | 3.0952 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.8236 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0008 | Bán |
| RSI(14) | 50.1593 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0287 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.