Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Shekel Israel hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/ILS
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/ILS Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3.1012 Bán | Bán | 3.1010 Mua | Mua |
| MA10 | 3.1005 Mua | Mua | 3.1007 Mua | Mua |
| MA20 | 3.1001 Mua | Mua | 3.1007 Mua | Mua |
| MA50 | 3.1017 Bán | Bán | 3.1013 Bán | Bán |
| MA100 | 3.1020 Bán | Bán | 3.1020 Bán | Bán |
| MA200 | 3.1038 Bán | Bán | 3.1026 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 84.2249 | MVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| CCI(20) | 53.2211 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0046 | Bán |
| Ichimoku(52) | 3.1056 | Mua |
| HMA(5,9) | 3.1014 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.0679 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.2649 | Mua |
| ADX(14) | 40.6158 | Mua |
| Williams %R(14) | -79.2357 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.