Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Đồng peso Mexican hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/MXN
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/MXN Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 18.5714 Mua | Mua | 18.5719 Mua | Mua |
| MA10 | 18.5751 Mua | Mua | 18.5661 Mua | Mua |
| MA20 | 18.5414 Mua | Mua | 18.5500 Mua | Mua |
| MA50 | 18.5170 Mua | Mua | 18.5254 Mua | Mua |
| MA100 | 18.5031 Mua | Mua | 18.5044 Mua | Mua |
| MA200 | 18.4647 Mua | Mua | 18.4807 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 18.5677 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0250 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 36.4967 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.0010 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -26.3947 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1074 | Mua |
| RSI(14) | 68.0109 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0522 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 18.5367 | Mua |
| CCI(20) | 62.7584 | Mua |
| ADX(14) | 35.9556 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0128 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.