Bạch kim (giao ngay): Tín hiệu giao dịch hôm nay (XPT/XAG)
Phân tích kỹ thuật cho XPT/XAG
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XPT/XAG Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 28.2758 Bán | Bán | 28.2674 Bán | Bán |
| MA10 | 28.2796 Bán | Bán | 28.2788 Bán | Bán |
| MA20 | 28.3025 Bán | Bán | 28.2922 Bán | Bán |
| MA50 | 28.3094 Bán | Bán | 28.2990 Bán | Bán |
| MA100 | 28.2807 Bán | Bán | 28.2753 Bán | Bán |
| MA200 | 28.2078 Mua | Mua | 28.2332 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -79.2651 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0503 | Bán |
| ADX(14) | 15.3451 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0267 | Bán |
| CCI(20) | -146.3378 | BVM |
| Ichimoku(52) | 28.3190 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0197 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0367 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 28.2911 | Trung tính |
| RSI(14) | 40.7536 | Bán |
| HMA(5,9) | 28.2591 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.3130 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.