Bạch kim (giao ngay): Tín hiệu giao dịch hôm nay (XPT/XAG)
Phân tích kỹ thuật cho XPT/XAG
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XPT/XAG Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 29.0920 Bán | Bán | 29.0841 Bán | Bán |
| MA10 | 29.0999 Bán | Bán | 29.0964 Bán | Bán |
| MA20 | 29.1121 Bán | Bán | 29.1060 Bán | Bán |
| MA50 | 29.1169 Bán | Bán | 29.1099 Bán | Bán |
| MA100 | 29.1064 Bán | Bán | 29.0731 Bán | Bán |
| MA200 | 28.9363 Mua | Mua | 28.9545 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 29.1151 | Bán |
| CCI(20) | -134.2088 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0142 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0331 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0207 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 17.6753 | BVM |
| RSI(14) | 41.6615 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0200 | Bán |
| HMA(5,9) | 29.0722 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -73.6765 | Mua |
| ADX(14) | 11.0378 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.0490 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.