Gạo thóc (hợp đồng tương lai): Tín hiệu giao dịch hôm nay (ZR/USD)
Phân tích kỹ thuật cho ZR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ZR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 13.981 Bán | Bán | 13.982 Bán | Bán |
| MA10 | 13.989 Bán | Bán | 13.985 Bán | Bán |
| MA20 | 13.981 Bán | Bán | 13.983 Bán | Bán |
| MA50 | 13.981 Bán | Bán | 14.004 Bán | Bán |
| MA100 | 14.072 Bán | Bán | 14.056 Bán | Bán |
| MA200 | 14.174 Bán | Bán | 14.089 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 47.845 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.009 | Bán |
| CCI(20) | -18.047 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.005 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -87.500 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.001 | Mua |
| ADX(14) | 12.049 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 15.087 | BVM |
| Ichimoku(52) | 13.980 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 13.976 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 29.335 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.013 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.