Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Franc Thụy Sĩ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/CHF
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/CHF Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.8092 Bán | Bán | 0.8092 Bán | Bán |
| MA10 | 0.8093 Bán | Bán | 0.8093 Bán | Bán |
| MA20 | 0.8094 Bán | Bán | 0.8093 Bán | Bán |
| MA50 | 0.8093 Bán | Bán | 0.8093 Bán | Bán |
| MA100 | 0.8093 Bán | Bán | 0.8094 Bán | Bán |
| MA200 | 0.8099 Bán | Bán | 0.8104 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.8091 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0042 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 8.7668 | BVM |
| ADX(14) | 10.0940 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| RSI(14) | 40.9914 | Bán |
| CCI(20) | -167.9487 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.8094 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.2220 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -79.5918 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.