Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Đô la Canada hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/CAD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/CAD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.4069 Bán | Bán | 1.4069 Bán | Bán |
| MA10 | 1.4069 Bán | Bán | 1.4068 Mua | Mua |
| MA20 | 1.4067 Mua | Mua | 1.4067 Mua | Mua |
| MA50 | 1.4063 Mua | Mua | 1.4068 Mua | Mua |
| MA100 | 1.4077 Bán | Bán | 1.4077 Bán | Bán |
| MA200 | 1.4101 Bán | Bán | 1.4098 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 17.9306 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.4066 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.5738 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.4068 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0005 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0093 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 61.4414 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| CCI(20) | 18.9370 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -34.6667 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.6520 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.