Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 16.6545 Bán | Bán | 16.6522 Bán | Bán |
| MA10 | 16.6433 Mua | Mua | 16.6455 Mua | Mua |
| MA20 | 16.6305 Mua | Mua | 16.6364 Mua | Mua |
| MA50 | 16.6230 Mua | Mua | 16.6259 Mua | Mua |
| MA100 | 16.6166 Mua | Mua | 16.6194 Mua | Mua |
| MA200 | 16.6061 Mua | Mua | 16.6187 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0281 | Mua |
| ADX(14) | 31.6999 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0126 | Mua |
| HMA(5,9) | 16.6602 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.8834 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 16.6380 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0136 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 69.7180 | Trung tính |
| RSI(14) | 68.4048 | Mua |
| CCI(20) | 106.0456 | MVM |
| Williams %R(14) | -24.6468 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0599 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.