Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 16.5410 Bán | Bán | 16.5400 Bán | Bán |
| MA10 | 16.5403 Bán | Bán | 16.5408 Bán | Bán |
| MA20 | 16.5429 Bán | Bán | 16.5427 Bán | Bán |
| MA50 | 16.5480 Bán | Bán | 16.5455 Bán | Bán |
| MA100 | 16.5465 Bán | Bán | 16.5455 Bán | Bán |
| MA200 | 16.5448 Bán | Bán | 16.5401 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -84.4690 | Bán |
| RSI(14) | 43.9910 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0020 | Bán |
| Ichimoku(52) | 16.5461 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.8298 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -59.1677 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0052 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 16.5413 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0149 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0030 | Bán |
| ADX(14) | 14.8184 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 48.4532 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.