Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 16.5453 Bán | Bán | 16.5451 Bán | Bán |
| MA10 | 16.5489 Bán | Bán | 16.5467 Bán | Bán |
| MA20 | 16.5481 Bán | Bán | 16.5482 Bán | Bán |
| MA50 | 16.5501 Bán | Bán | 16.5487 Bán | Bán |
| MA100 | 16.5469 Bán | Bán | 16.5469 Bán | Bán |
| MA200 | 16.5451 Bán | Bán | 16.5394 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0038 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 39.5644 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 16.5436 | Bán |
| CCI(20) | -75.9488 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0044 | Bán |
| RSI(14) | 41.7199 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0085 | Bán |
| ADX(14) | 10.6791 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -73.8541 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 16.5480 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0020 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.