Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Real Brazil hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/BRL
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/BRL Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 5.5194 Bán | Bán | 5.5182 Bán | Bán |
| MA10 | 5.5149 Mua | Mua | 5.5150 Mua | Mua |
| MA20 | 5.5084 Mua | Mua | 5.5104 Mua | Mua |
| MA50 | 5.5037 Mua | Mua | 5.5059 Mua | Mua |
| MA100 | 5.5039 Mua | Mua | 5.5040 Mua | Mua |
| MA200 | 5.5035 Mua | Mua | 5.4994 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -14.9087 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 90.1523 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.0915 | Mua |
| Ichimoku(52) | 5.5074 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0153 | Mua |
| CCI(20) | 104.1686 | MVM |
| HMA(5,9) | 5.5212 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.8766 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0061 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0068 | Mua |
| RSI(14) | 63.4884 | Mua |
| ADX(14) | 24.5436 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.