Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Real Brazil hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/BRL
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/BRL Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 5.0766 Bán | Bán | 5.0765 Bán | Bán |
| MA10 | 5.0756 Mua | Mua | 5.0765 Bán | Bán |
| MA20 | 5.0773 Bán | Bán | 5.0808 Bán | Bán |
| MA50 | 5.1042 Bán | Bán | 5.0973 Bán | Bán |
| MA100 | 5.1199 Bán | Bán | 5.1123 Bán | Bán |
| MA200 | 5.1324 Bán | Bán | 5.1229 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0005 | Mua |
| CCI(20) | 0.3357 | Trung tính |
| ADX(14) | 48.8186 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0080 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0144 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 5.0771 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1457 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.8655 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 92.6041 | MVM |
| Ichimoku(52) | 5.0973 | Trung tính |
| RSI(14) | 37.4536 | Bán |
| Williams %R(14) | -25.9534 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.