Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Mỹ/Real Brazil hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho USD/BRL
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
USD/BRL Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 5.0739 Mua | Mua | 5.0744 Mua | Mua |
| MA10 | 5.0743 Mua | Mua | 5.0746 Mua | Mua |
| MA20 | 5.0754 Mua | Mua | 5.0757 Mua | Mua |
| MA50 | 5.0800 Bán | Bán | 5.0784 Bán | Bán |
| MA100 | 5.0816 Bán | Bán | 5.0818 Bán | Bán |
| MA200 | 5.0895 Bán | Bán | 5.0859 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.0312 | Bán |
| CCI(20) | -9.6591 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0040 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 99.0305 | MVM |
| Ichimoku(52) | 5.0770 | Mua |
| ADX(14) | 21.7778 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.2290 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -34.5038 | Trung tính |
| RSI(14) | 46.6068 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0018 | Bán |
| HMA(5,9) | 5.0744 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.