Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Rupee Ấn Độ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/INR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/INR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 106.4602 Bán | Bán | 106.4504 Mua | Mua |
| MA10 | 106.4262 Mua | Mua | 106.4441 Mua | Mua |
| MA20 | 106.4568 Bán | Bán | 106.4454 Mua | Mua |
| MA50 | 106.4524 Mua | Mua | 106.4501 Mua | Mua |
| MA100 | 106.4460 Mua | Mua | 106.4636 Bán | Bán |
| MA200 | 106.5096 Bán | Bán | 106.4831 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 106.4836 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0026 | Bán |
| CCI(20) | -14.6357 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0137 | Mua |
| Ichimoku(52) | 106.4699 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.5589 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0155 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 79.4301 | Bán |
| Williams %R(14) | -57.3814 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.8426 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.0759 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0020 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.