Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Rupee Ấn Độ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/INR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/INR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 110.2993 Mua | Mua | 110.3055 Mua | Mua |
| MA10 | 110.2717 Mua | Mua | 110.2838 Mua | Mua |
| MA20 | 110.2513 Mua | Mua | 110.2610 Mua | Mua |
| MA50 | 110.2273 Mua | Mua | 110.2281 Mua | Mua |
| MA100 | 110.1734 Mua | Mua | 110.2011 Mua | Mua |
| MA200 | 110.1743 Mua | Mua | 110.2150 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 110.3204 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 93.8075 | MVM |
| RSI(14) | 62.3683 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0230 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 21.2765 | BVM |
| Ichimoku(52) | 110.3841 | Mua |
| ADX(14) | 22.1151 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0810 | Trung tính |
| CCI(20) | 98.3202 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0802 | Mua |
| Williams %R(14) | -63.1361 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0348 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.