Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Rupee Ấn Độ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/INR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/INR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 106.0851 Bán | Bán | 106.0732 Mua | Mua |
| MA10 | 106.0960 Bán | Bán | 106.0840 Bán | Bán |
| MA20 | 106.0830 Bán | Bán | 106.0827 Bán | Bán |
| MA50 | 106.0694 Mua | Mua | 106.0701 Mua | Mua |
| MA100 | 106.0448 Mua | Mua | 106.0486 Mua | Mua |
| MA200 | 106.0198 Mua | Mua | 106.0326 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 1.2973 | BVM |
| HMA(5,9) | 106.0513 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0029 | Mua |
| RSI(14) | 42.4154 | Bán |
| Williams %R(14) | -99.0024 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.0040 | Mua |
| ADX(14) | 20.2293 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0212 | Bán |
| CCI(20) | -116.8708 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0113 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 106.1118 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.8344 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.