Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Lira Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/TRY
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/TRY Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 53.9408 Mua | Mua | 53.9451 Mua | Mua |
| MA10 | 53.9411 Mua | Mua | 53.9435 Mua | Mua |
| MA20 | 53.9433 Mua | Mua | 53.9455 Mua | Mua |
| MA50 | 53.9530 Mua | Mua | 53.9487 Mua | Mua |
| MA100 | 53.9459 Mua | Mua | 53.9446 Mua | Mua |
| MA200 | 53.9446 Mua | Mua | 53.9087 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0122 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.6729 | Mua |
| ADX(14) | 10.6892 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0108 | Mua |
| HMA(5,9) | 53.9456 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0032 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Williams %R(14) | -10.5192 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0.0056 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.0921 | Trung tính |
| CCI(20) | 111.2831 | MVM |
| Ichimoku(52) | 53.9621 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.