Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Lira Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/TRY
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/TRY Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 55.8650 Bán | Bán | 55.8637 Bán | Bán |
| MA10 | 55.8738 Bán | Bán | 55.8688 Bán | Bán |
| MA20 | 55.8719 Bán | Bán | 55.8727 Bán | Bán |
| MA50 | 55.8832 Bán | Bán | 55.8851 Bán | Bán |
| MA100 | 55.8978 Bán | Bán | 55.9132 Bán | Bán |
| MA200 | 55.9763 Bán | Bán | 55.9851 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.0089 | Bán |
| CCI(20) | -112.4579 | BVM |
| ADX(14) | 21.6919 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0072 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 55.8519 | Mua |
| Williams %R(14) | -58.5216 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.6254 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 55.8663 | Bán |
| RSI(14) | 42.0787 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 45.4562 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0067 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0078 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.