Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Lira Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/TRY
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/TRY Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 55.5724 Bán | Bán | 55.5678 Bán | Bán |
| MA10 | 55.5783 Bán | Bán | 55.5736 Bán | Bán |
| MA20 | 55.5730 Bán | Bán | 55.5775 Bán | Bán |
| MA50 | 55.5906 Bán | Bán | 55.5819 Bán | Bán |
| MA100 | 55.5698 Bán | Bán | 55.5834 Bán | Bán |
| MA200 | 55.5922 Bán | Bán | 55.5869 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -98.1562 | BVM |
| RSI(14) | 39.0715 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0061 | Bán |
| CCI(20) | -134.1808 | BVM |
| ADX(14) | 17.1139 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0095 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0081 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.0565 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 55.5783 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0213 | Bán |
| HMA(5,9) | 55.5616 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.