Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Złoty Ba Lan hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/PLN
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/PLN Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 4.3936 Mua | Mua | 4.3938 Mua | Mua |
| MA10 | 4.3932 Mua | Mua | 4.3933 Mua | Mua |
| MA20 | 4.3926 Mua | Mua | 4.3928 Mua | Mua |
| MA50 | 4.3923 Mua | Mua | 4.3926 Mua | Mua |
| MA100 | 4.3931 Mua | Mua | 4.3932 Mua | Mua |
| MA200 | 4.3954 Bán | Bán | 4.3956 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0007 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0025 | Mua |
| CCI(20) | 222.4811 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 4.3933 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -8.8889 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 70.8497 | MVM |
| RSI(14) | 72.2937 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0010 | Mua |
| HMA(5,9) | 4.3940 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0105 | Mua |
| ADX(14) | 24.6079 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.