Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Złoty Ba Lan hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/PLN
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/PLN Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 4.3403 Mua | Mua | 4.3404 Mua | Mua |
| MA10 | 4.3404 Mua | Mua | 4.3403 Mua | Mua |
| MA20 | 4.3401 Mua | Mua | 4.3401 Mua | Mua |
| MA50 | 4.3397 Mua | Mua | 4.3400 Mua | Mua |
| MA100 | 4.3408 Bán | Bán | 4.3403 Mua | Mua |
| MA200 | 4.3402 Mua | Mua | 4.3385 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.0049 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Trung tính |
| CCI(20) | 74.5025 | Mua |
| Ichimoku(52) | 4.3401 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| RSI(14) | 53.8694 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -38.2143 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.3847 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0003 | Mua |
| HMA(5,9) | 4.3403 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.1703 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 56.6207 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.