Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Złoty Ba Lan hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/PLN
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/PLN Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 4.3701 Mua | Mua | 4.3700 Mua | Mua |
| MA10 | 4.3699 Mua | Mua | 4.3700 Mua | Mua |
| MA20 | 4.3701 Mua | Mua | 4.3700 Mua | Mua |
| MA50 | 4.3700 Mua | Mua | 4.3698 Mua | Mua |
| MA100 | 4.3692 Mua | Mua | 4.3695 Mua | Mua |
| MA200 | 4.3691 Mua | Mua | 4.3693 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.0004 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 85.5880 | MVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 4.3700 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.2087 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -23.0769 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| CCI(20) | 13.3080 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.7370 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 4.3703 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| RSI(14) | 53.4456 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.