Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Đô la Mỹ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.1430 Mua | Mua | 1.1430 Mua | Mua |
| MA10 | 1.1431 Bán | Bán | 1.1431 Bán | Bán |
| MA20 | 1.1435 Bán | Bán | 1.1434 Bán | Bán |
| MA50 | 1.1438 Bán | Bán | 1.1437 Bán | Bán |
| MA100 | 1.1440 Bán | Bán | 1.1438 Bán | Bán |
| MA200 | 1.1436 Bán | Bán | 1.1437 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 27.4882 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0004 | Bán |
| Ichimoku(52) | 1.1436 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.1429 | Mua |
| RSI(14) | 38.2416 | Bán |
| CCI(20) | -72.9903 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 81.0043 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.6383 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -73.2759 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0250 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0008 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.