Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Đô la Mỹ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.1250 Bán | Bán | 1.1250 Bán | Bán |
| MA10 | 1.1250 Bán | Bán | 1.1248 Mua | Mua |
| MA20 | 1.1243 Mua | Mua | 1.1244 Mua | Mua |
| MA50 | 1.1237 Mua | Mua | 1.1239 Mua | Mua |
| MA100 | 1.1234 Mua | Mua | 1.1236 Mua | Mua |
| MA200 | 1.1232 Mua | Mua | 1.1232 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 69.8749 | Mua |
| ADX(14) | 41.5180 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| HMA(5,9) | 1.1250 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 31.1710 | Trung tính |
| CCI(20) | 81.1871 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0012 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0435 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.2382 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0006 | Mua |
| Williams %R(14) | -21.7391 | Bán |
| Ichimoku(52) | 1.1241 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.