Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Đô la Mỹ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.1428 Mua | Mua | 1.1429 Bán | Bán |
| MA10 | 1.1432 Bán | Bán | 1.1431 Bán | Bán |
| MA20 | 1.1434 Bán | Bán | 1.1433 Bán | Bán |
| MA50 | 1.1436 Bán | Bán | 1.1435 Bán | Bán |
| MA100 | 1.1437 Bán | Bán | 1.1436 Bán | Bán |
| MA200 | 1.1438 Bán | Bán | 1.1438 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0007 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 37.7246 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0003 | Bán |
| ADX(14) | 10.9004 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.6329 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
| Williams %R(14) | -82.5806 | BVM |
| CCI(20) | -119.8840 | BVM |
| HMA(5,9) | 1.1428 | Mua |
| RSI(14) | 40.7276 | Bán |
| Ichimoku(52) | 1.1434 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0201 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.