Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Đô la Mỹ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.1415 Bán | Bán | 1.1414 Bán | Bán |
| MA10 | 1.1415 Bán | Bán | 1.1415 Bán | Bán |
| MA20 | 1.1417 Bán | Bán | 1.1418 Bán | Bán |
| MA50 | 1.1425 Bán | Bán | 1.1423 Bán | Bán |
| MA100 | 1.1431 Bán | Bán | 1.1428 Bán | Bán |
| MA200 | 1.1434 Bán | Bán | 1.1432 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -131.8009 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0006 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.1420 | Bán |
| RSI(14) | 34.8609 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 24.1558 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| HMA(5,9) | 1.1414 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0004 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0260 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.0779 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 24.9183 | Bán |
| Williams %R(14) | -94.3820 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.