Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Nhân dân tệ Trung Quốc/Đồng Việt Nam hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho CNY/VND
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CNY/VND Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3872.7700 Bán | Bán | 3872.8452 Bán | Bán |
| MA10 | 3871.9673 Bán | Bán | 3872.4454 Bán | Bán |
| MA20 | 3871.9932 Bán | Bán | 3872.3972 Bán | Bán |
| MA50 | 3872.9150 Bán | Bán | 3872.7273 Bán | Bán |
| MA100 | 3873.0704 Bán | Bán | 3872.9592 Bán | Bán |
| MA200 | 3873.3437 Bán | Bán | 3873.3904 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0163 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.3925 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.5953 | Mua |
| HMA(5,9) | 3873.3799 | Mua |
| CCI(20) | 117.1043 | MVM |
| Ichimoku(52) | 3872.4076 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0022 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.1462 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -22.7274 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 95.8209 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 2.1039 | MVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 26.8153 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.