Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Nhân dân tệ Trung Quốc/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho CNY/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CNY/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.4638 Bán | Bán | 2.4636 Mua | Mua |
| MA10 | 2.4641 Bán | Bán | 2.4638 Bán | Bán |
| MA20 | 2.4639 Bán | Bán | 2.4639 Bán | Bán |
| MA50 | 2.4635 Mua | Mua | 2.4629 Mua | Mua |
| MA100 | 2.4601 Mua | Mua | 2.4615 Mua | Mua |
| MA200 | 2.4597 Mua | Mua | 2.4618 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0005 | Bán |
| CCI(20) | -148.9899 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 34.0955 | Trung tính |
| RSI(14) | 44.9434 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0010 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.0027 | Mua |
| ADX(14) | 20.9838 | Bán |
| HMA(5,9) | 2.4632 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Ichimoku(52) | 2.4631 | Mua |
| Williams %R(14) | -96.2963 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.