Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Nhân dân tệ Trung Quốc/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho CNY/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CNY/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.4783 Bán | Bán | 2.4775 Bán | Bán |
| MA10 | 2.4791 Bán | Bán | 2.4785 Bán | Bán |
| MA20 | 2.4795 Bán | Bán | 2.4789 Bán | Bán |
| MA50 | 2.4785 Bán | Bán | 2.4786 Bán | Bán |
| MA100 | 2.4781 Bán | Bán | 2.4780 Bán | Bán |
| MA200 | 2.4773 Bán | Bán | 2.4769 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 16.2209 | Trung tính |
| RSI(14) | 26.5146 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0003 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 2.4773 | Bán |
| Ichimoku(52) | 2.4774 | Bán |
| Williams %R(14) | -96.9697 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0004 | Bán |
| CCI(20) | -531.6456 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 28.3288 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0005 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0098 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.