Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Nhân dân tệ Trung Quốc/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho CNY/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CNY/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.4834 Mua | Mua | 2.4835 Bán | Bán |
| MA10 | 2.4830 Mua | Mua | 2.4830 Mua | Mua |
| MA20 | 2.4818 Mua | Mua | 2.4827 Mua | Mua |
| MA50 | 2.4851 Bán | Bán | 2.4844 Bán | Bán |
| MA100 | 2.4890 Bán | Bán | 2.4859 Bán | Bán |
| MA200 | 2.4856 Bán | Bán | 2.4856 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 2.4808 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 67.3837 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.0947 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0011 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0013 | Mua |
| ADX(14) | 14.1837 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0031 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| HMA(5,9) | 2.4835 | Mua |
| CCI(20) | 109.4961 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.