Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Nhân dân tệ Trung Quốc/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho CNY/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CNY/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.4154 Bán | Bán | 2.4154 Bán | Bán |
| MA10 | 2.4163 Bán | Bán | 2.4159 Bán | Bán |
| MA20 | 2.4164 Bán | Bán | 2.4163 Bán | Bán |
| MA50 | 2.4176 Bán | Bán | 2.4170 Bán | Bán |
| MA100 | 2.4176 Bán | Bán | 2.4170 Bán | Bán |
| MA200 | 2.4159 Bán | Bán | 2.4161 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -165.1486 | BVM |
| RSI(14) | 37.8335 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 33.7249 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0007 | Bán |
| ADX(14) | 13.6686 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0008 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0008 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0209 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| HMA(5,9) | 2.4145 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -95.6284 | BVM |
| Ichimoku(52) | 2.4163 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.