Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Nhân dân tệ Trung Quốc/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho CNY/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CNY/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.4836 Bán | Bán | 2.4836 Bán | Bán |
| MA10 | 2.4846 Bán | Bán | 2.4843 Bán | Bán |
| MA20 | 2.4855 Bán | Bán | 2.4843 Bán | Bán |
| MA50 | 2.4811 Mua | Mua | 2.4799 Mua | Mua |
| MA100 | 2.4687 Mua | Mua | 2.4693 Mua | Mua |
| MA200 | 2.4455 Mua | Mua | 2.4541 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0263 | Mua |
| CCI(20) | -78.8965 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 6.6312 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0005 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0012 | Bán |
| HMA(5,9) | 2.4828 | Mua |
| Williams %R(14) | -93.7500 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.3687 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 2.4845 | Mua |
| ADX(14) | 33.1317 | Mua |
| RSI(14) | 48.1853 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.