Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Úc/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho AUD/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AUD/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 11.5657 Mua | Mua | 11.5659 Mua | Mua |
| MA10 | 11.5583 Mua | Mua | 11.5608 Mua | Mua |
| MA20 | 11.5531 Mua | Mua | 11.5560 Mua | Mua |
| MA50 | 11.5489 Mua | Mua | 11.5504 Mua | Mua |
| MA100 | 11.5471 Mua | Mua | 11.5482 Mua | Mua |
| MA200 | 11.5493 Mua | Mua | 11.5459 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 75.9181 | MVM |
| Ichimoku(52) | 11.5553 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0139 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0139 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| CCI(20) | 208.9070 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.0454 | Mua |
| RSI(14) | 70.7202 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -3.2333 | MVM |
| ADX(14) | 14.2163 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0074 | Mua |
| HMA(5,9) | 11.5721 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.