Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Úc/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho AUD/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AUD/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 11.5799 Bán | Bán | 11.5800 Bán | Bán |
| MA10 | 11.5813 Bán | Bán | 11.5807 Bán | Bán |
| MA20 | 11.5817 Bán | Bán | 11.5817 Bán | Bán |
| MA50 | 11.5822 Bán | Bán | 11.5815 Bán | Bán |
| MA100 | 11.5786 Mua | Mua | 11.5798 Bán | Bán |
| MA200 | 11.5798 Mua | Mua | 11.5721 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0014 | Bán |
| ADX(14) | 15.8121 | Trung tính |
| CCI(20) | -95.0779 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 35.5396 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 11.5788 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 33.0377 | Mua |
| Ichimoku(52) | 11.5869 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0011 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0044 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0084 | Bán |
| RSI(14) | 44.1273 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -73.1895 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.