Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Úc/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho AUD/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AUD/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 11.5485 Mua | Mua | 11.5490 Mua | Mua |
| MA10 | 11.5487 Mua | Mua | 11.5497 Mua | Mua |
| MA20 | 11.5524 Bán | Bán | 11.5522 Bán | Bán |
| MA50 | 11.5589 Bán | Bán | 11.5560 Bán | Bán |
| MA100 | 11.5582 Bán | Bán | 11.5578 Bán | Bán |
| MA200 | 11.5604 Bán | Bán | 11.5566 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| HMA(5,9) | 11.5487 | Mua |
| Williams %R(14) | -60.3951 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| ADX(14) | 26.6162 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0083 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.9664 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 11.5546 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0272 | Bán |
| RSI(14) | 39.7754 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -48.0798 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0038 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.