Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Úc/Đô la Mỹ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho AUD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AUD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.7031 Mua | Mua | 0.7031 Mua | Mua |
| MA10 | 0.7031 Mua | Mua | 0.7031 Mua | Mua |
| MA20 | 0.7032 Mua | Mua | 0.7032 Mua | Mua |
| MA50 | 0.7032 Mua | Mua | 0.7032 Mua | Mua |
| MA100 | 0.7035 Bán | Bán | 0.7033 Mua | Mua |
| MA200 | 0.7032 Mua | Mua | 0.7032 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 39.0506 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0082 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| CCI(20) | -162.2593 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.7030 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.7032 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.7111 | Trung tính |
| ADX(14) | 21.7323 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.