Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Úc/Đô la Mỹ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho AUD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AUD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.6981 Mua | Mua | 0.6982 Mua | Mua |
| MA10 | 0.6980 Mua | Mua | 0.6981 Mua | Mua |
| MA20 | 0.6980 Mua | Mua | 0.6981 Mua | Mua |
| MA50 | 0.6983 Bán | Bán | 0.6983 Mua | Mua |
| MA100 | 0.6984 Bán | Bán | 0.6984 Bán | Bán |
| MA200 | 0.6984 Bán | Bán | 0.6982 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| CCI(20) | 191.9721 | MVM |
| ADX(14) | 28.9571 | Mua |
| RSI(14) | 59.9995 | Mua |
| Williams %R(14) | -4.1667 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0.0076 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.6982 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.6981 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.7312 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.