Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Úc/Đô la Mỹ hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho AUD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AUD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.7035 Mua | Mua | 0.7036 Mua | Mua |
| MA10 | 0.7036 Mua | Mua | 0.7036 Bán | Bán |
| MA20 | 0.7037 Bán | Bán | 0.7036 Bán | Bán |
| MA50 | 0.7035 Mua | Mua | 0.7035 Mua | Mua |
| MA100 | 0.7033 Mua | Mua | 0.7032 Mua | Mua |
| MA200 | 0.7025 Mua | Mua | 0.7027 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.5714 | Trung tính |
| ADX(14) | 21.3920 | Mua |
| RSI(14) | 51.4709 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.7036 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0000 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -38.7097 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 43.7120 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.7037 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.