Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Singapore/Đồng Việt Nam hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho SGD/VND
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SGD/VND Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 20289.9165 Mua | Mua | 20290.3182 Mua | Mua |
| MA10 | 20289.4439 Mua | Mua | 20290.2180 Mua | Mua |
| MA20 | 20291.4262 Mua | Mua | 20290.6591 Mua | Mua |
| MA50 | 20291.1085 Mua | Mua | 20290.1761 Mua | Mua |
| MA100 | 20288.1259 Mua | Mua | 20289.8754 Mua | Mua |
| MA200 | 20294.5551 Bán | Bán | 20294.3863 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 9.8860 | Trung tính |
| CCI(20) | -4.9402 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -41.4637 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.5328 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.1047 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.5436 | Bán |
| Ichimoku(52) | 20292.2270 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 2.3781 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -1.9707 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 20290.9765 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0020 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.