Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Bảng Anh hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/GBP
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/GBP Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.8502 Mua | Mua | 0.8502 Mua | Mua |
| MA10 | 0.8502 Mua | Mua | 0.8502 Mua | Mua |
| MA20 | 0.8501 Mua | Mua | 0.8501 Mua | Mua |
| MA50 | 0.8500 Mua | Mua | 0.8501 Mua | Mua |
| MA100 | 0.8503 Bán | Bán | 0.8502 Mua | Mua |
| MA200 | 0.8504 Bán | Bán | 0.8501 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.8502 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0041 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| RSI(14) | 62.4459 | Mua |
| CCI(20) | 128.8368 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.8501 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.5507 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 70.8307 | MVM |
| Williams %R(14) | -7.1429 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.