Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Bảng Anh hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/GBP
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/GBP Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.8372 Bán | Bán | 0.8372 Bán | Bán |
| MA10 | 0.8374 Bán | Bán | 0.8373 Bán | Bán |
| MA20 | 0.8373 Bán | Bán | 0.8373 Bán | Bán |
| MA50 | 0.8373 Bán | Bán | 0.8373 Bán | Bán |
| MA100 | 0.8374 Bán | Bán | 0.8373 Bán | Bán |
| MA200 | 0.8371 Bán | Bán | 0.8371 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 46.5055 | Bán |
| CCI(20) | -56.4545 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.8373 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.8371 | Trung tính |
| ADX(14) | 24.3519 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.9598 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 31.0188 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0003 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -60.1563 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.