Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 18.8473 Mua | Mua | 18.8465 Mua | Mua |
| MA10 | 18.8410 Mua | Mua | 18.8427 Mua | Mua |
| MA20 | 18.8369 Mua | Mua | 18.8416 Mua | Mua |
| MA50 | 18.8549 Bán | Bán | 18.8543 Bán | Bán |
| MA100 | 18.8788 Bán | Bán | 18.8710 Bán | Bán |
| MA200 | 18.8961 Bán | Bán | 18.8828 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 26.8195 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0105 | Mua |
| HMA(5,9) | 18.8532 | Bán |
| Williams %R(14) | -12.8243 | MVM |
| RSI(14) | 54.9561 | Mua |
| Ichimoku(52) | 18.8393 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0055 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0077 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.5939 | Trung tính |
| CCI(20) | 161.2572 | MVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 92.5973 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.