Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 18.5743 Mua | Mua | 18.5782 Mua | Mua |
| MA10 | 18.5708 Mua | Mua | 18.5745 Mua | Mua |
| MA20 | 18.5739 Mua | Mua | 18.5739 Mua | Mua |
| MA50 | 18.5759 Mua | Mua | 18.5756 Mua | Mua |
| MA100 | 18.5807 Mua | Mua | 18.5734 Mua | Mua |
| MA200 | 18.5595 Mua | Mua | 18.5588 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0144 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 67.2035 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0024 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| CCI(20) | 152.7828 | MVM |
| ADX(14) | 30.0536 | Mua |
| Ichimoku(52) | 18.5751 | Trung tính |
| RSI(14) | 67.3161 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0007 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 18.5820 | Mua |
| Williams %R(14) | -1.5038 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0.0004 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.