Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Euro/Đồng Việt Nam hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho EUR/VND
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EUR/VND Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 28952.91 Bán | Bán | 28950.72 Bán | Bán |
| MA10 | 28950.33 Bán | Bán | 28953.80 Bán | Bán |
| MA20 | 28966.65 Bán | Bán | 28963.97 Bán | Bán |
| MA50 | 28989.96 Bán | Bán | 28979.70 Bán | Bán |
| MA100 | 28988.16 Bán | Bán | 28978.99 Bán | Bán |
| MA200 | 28959.29 Bán | Bán | 28962.73 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 46.92 | Bán |
| ADX(14) | 22.91 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 3.86 | MVM |
| Momentum(20) | 100.00 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 75.22 | Bán |
| HMA(5,9) | 28953.47 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -47.22 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -49.74 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 28978.32 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 70.49 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0.05 | Bán |
| MACD(12,26) | -16.16 | Bán |
| CCI(20) | -71.18 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.