Gram bạc (giao ngay): Tín hiệu giao dịch hôm nay (XAGg/USD)
Phân tích kỹ thuật cho XAGg/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAGg/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.8560 Bán | Bán | 1.8557 Bán | Bán |
| MA10 | 1.8539 Bán | Bán | 1.8545 Bán | Bán |
| MA20 | 1.8524 Bán | Bán | 1.8534 Bán | Bán |
| MA50 | 1.8532 Bán | Bán | 1.8530 Bán | Bán |
| MA100 | 1.8526 Bán | Bán | 1.8550 Bán | Bán |
| MA200 | 1.8616 Bán | Bán | 1.8675 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 55.9361 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0515 | Mua |
| Williams %R(14) | -23.4488 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 69.7227 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0015 | Mua |
| ADX(14) | 14.5418 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0031 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | 100.5413 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.4374 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.8517 | Mua |
| HMA(5,9) | 1.8575 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0014 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.