Gram bạc (giao ngay): Tín hiệu giao dịch hôm nay (XAGg/USD)
Phân tích kỹ thuật cho XAGg/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAGg/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.8705 Mua | Mua | 1.8708 Mua | Mua |
| MA10 | 1.8706 Mua | Mua | 1.8709 Mua | Mua |
| MA20 | 1.8714 Mua | Mua | 1.8721 Bán | Bán |
| MA50 | 1.8777 Bán | Bán | 1.8758 Bán | Bán |
| MA100 | 1.8788 Bán | Bán | 1.8765 Bán | Bán |
| MA200 | 1.8721 Bán | Bán | 1.8710 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 45.4199 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0006 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.9154 | Trung tính |
| ADX(14) | 24.4217 | Bán |
| Williams %R(14) | -39.6923 | Mua |
| HMA(5,9) | 1.8709 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0022 | Bán |
| CCI(20) | -18.5975 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0043 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.8724 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1037 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.