Gram bạc (giao ngay): Tín hiệu giao dịch hôm nay (XAGg/USD)
Phân tích kỹ thuật cho XAGg/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAGg/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.6898 Mua | Mua | 1.6908 Mua | Mua |
| MA10 | 1.6916 Mua | Mua | 1.6918 Mua | Mua |
| MA20 | 1.6953 Bán | Bán | 1.6937 Bán | Bán |
| MA50 | 1.6962 Bán | Bán | 1.6953 Bán | Bán |
| MA100 | 1.6957 Bán | Bán | 1.6954 Bán | Bán |
| MA200 | 1.6939 Bán | Bán | 1.6912 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 43.7999 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 33.5073 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0064 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 57.7232 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.6893 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Ichimoku(52) | 1.6948 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0027 | Bán |
| CCI(20) | -66.2894 | Bán |
| Williams %R(14) | -64.1853 | Mua |
| ADX(14) | 22.5357 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1176 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.