Tín hiệu giao dịch XAGg/USD hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XAGg/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAGg/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.0147 Bán | Bán | 2.0154 Bán | Bán |
| MA10 | 2.0157 Bán | Bán | 2.0156 Bán | Bán |
| MA20 | 2.0166 Bán | Bán | 2.0148 Bán | Bán |
| MA50 | 2.0097 Bán | Bán | 2.0104 Bán | Bán |
| MA100 | 2.0051 Bán | Bán | 2.0018 Bán | Bán |
| MA200 | 1.9810 Bán | Bán | 1.9867 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.0795 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.1543 | Mua |
| ADX(14) | 20.5990 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0016 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0033 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| Williams %R(14) | -67.9532 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 2.0149 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 25.1569 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 2.0132 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.9059 | Mua |
| CCI(20) | -17.9108 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.