Đồng (hợp đồng tương lai): Tín hiệu giao dịch hôm nay (HG/USD)
Phân tích kỹ thuật cho HG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 6.5060 Bán | Bán | 6.5066 Bán | Bán |
| MA10 | 6.5018 Bán | Bán | 6.5017 Bán | Bán |
| MA20 | 6.4918 Mua | Mua | 6.4953 Mua | Mua |
| MA50 | 6.4846 Mua | Mua | 6.4886 Mua | Mua |
| MA100 | 6.4835 Mua | Mua | 6.4885 Mua | Mua |
| MA200 | 6.4960 Mua | Mua | 6.4960 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 6.4944 | Mua |
| HMA(5,9) | 6.5093 | Mua |
| RSI(14) | 72.3004 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0124 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0096 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 74.2113 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.1102 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | 125.7390 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| ADX(14) | 22.1560 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0173 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.