Đồng (hợp đồng tương lai): Tín hiệu giao dịch hôm nay (HG/USD)
Phân tích kỹ thuật cho HG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 6.3400 Mua | Mua | 6.3398 Mua | Mua |
| MA10 | 6.3390 Mua | Mua | 6.3392 Mua | Mua |
| MA20 | 6.3375 Mua | Mua | 6.3392 Mua | Mua |
| MA50 | 6.3438 Mua | Mua | 6.3429 Mua | Mua |
| MA100 | 6.3476 Mua | Mua | 6.3459 Mua | Mua |
| MA200 | 6.3472 Mua | Mua | 6.3430 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 50.1118 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| CCI(20) | 60.6061 | Mua |
| ADX(14) | 21.8338 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0125 | Bán |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.1905 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 6.3402 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0005 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0010 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0007 | Mua |
| Ichimoku(52) | 6.3400 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.