Tín hiệu giao dịch HG/USD hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 6.1444 Bán | Bán | 6.1421 Bán | Bán |
| MA10 | 6.1335 Bán | Bán | 6.1369 Bán | Bán |
| MA20 | 6.1265 Bán | Bán | 6.1303 Bán | Bán |
| MA50 | 6.1171 Bán | Bán | 6.1215 Bán | Bán |
| MA100 | 6.1124 Mua | Mua | 6.1167 Bán | Bán |
| MA200 | 6.1141 Mua | Mua | 6.1086 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 47.6034 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0198 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1219 | Mua |
| HMA(5,9) | 6.1673 | Bán |
| CCI(20) | -49.8537 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 13.7796 | BVM |
| Ichimoku(52) | 6.1443 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0102 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0182 | Bán |
| ADX(14) | 45.4788 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.3800 | Bán |
| Williams %R(14) | -87.8269 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.