Đồng (hợp đồng tương lai): Tín hiệu giao dịch hôm nay (HG/USD)
Phân tích kỹ thuật cho HG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 6.3146 Bán | Bán | 6.3137 Bán | Bán |
| MA10 | 6.3219 Bán | Bán | 6.3216 Bán | Bán |
| MA20 | 6.3377 Bán | Bán | 6.3361 Bán | Bán |
| MA50 | 6.3742 Bán | Bán | 6.3615 Bán | Bán |
| MA100 | 6.3854 Bán | Bán | 6.3775 Bán | Bán |
| MA200 | 6.3844 Bán | Bán | 6.3949 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.2913 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0232 | Bán |
| CCI(20) | -126.5632 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 16.8460 | BVM |
| ADX(14) | 52.7547 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0177 | Bán |
| Williams %R(14) | -94.6581 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0435 | Bán |
| HMA(5,9) | 6.3062 | Mua |
| Ichimoku(52) | 6.3523 | Bán |
| RSI(14) | 20.8692 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 25.9889 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.