Tín hiệu giao dịch XB1/USD hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XB1/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XB1/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.915 Bán | Bán | 2.914 Bán | Bán |
| MA10 | 2.917 Bán | Bán | 2.916 Bán | Bán |
| MA20 | 2.920 Bán | Bán | 2.918 Bán | Bán |
| MA50 | 2.918 Bán | Bán | 2.918 Bán | Bán |
| MA100 | 2.914 Bán | Bán | 2.915 Bán | Bán |
| MA200 | 2.910 Mua | Mua | 2.910 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 2.911 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 8.292 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.002 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.003 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.053 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 29.130 | BVM |
| Ichimoku(52) | 2.918 | Bán |
| RSI(14) | 34.522 | Bán |
| CCI(20) | -196.162 | BVM |
| Momentum(20) | 100.000 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.255 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.005 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.000 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.