Xăng RBOB (hợp đồng tương lai): Tín hiệu giao dịch hôm nay (RB/USD)
Phân tích kỹ thuật cho RB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3.4629 Mua | Mua | 3.4645 Mua | Mua |
| MA10 | 3.4627 Mua | Mua | 3.4631 Mua | Mua |
| MA20 | 3.4605 Mua | Mua | 3.4613 Mua | Mua |
| MA50 | 3.4588 Mua | Mua | 3.4594 Mua | Mua |
| MA100 | 3.4591 Mua | Mua | 3.4561 Mua | Mua |
| MA200 | 3.4431 Mua | Mua | 3.4504 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 53.7573 | Mua |
| CCI(20) | 79.4725 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0037 | Mua |
| Williams %R(14) | -21.2534 | Bán |
| HMA(5,9) | 3.4664 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.0539 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 74.9838 | Bán |
| Ichimoku(52) | 3.4558 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Bán |
| ADX(14) | 9.3775 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0026 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0028 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.4341 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.