Tín hiệu giao dịch CT1/USD hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CT1/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CT1/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 77.06 Bán | Bán | 77.07 Bán | Bán |
| MA10 | 77.09 Bán | Bán | 77.13 Bán | Bán |
| MA20 | 77.29 Bán | Bán | 77.25 Bán | Bán |
| MA50 | 77.53 Bán | Bán | 77.43 Bán | Bán |
| MA100 | 77.55 Bán | Bán | 77.50 Bán | Bán |
| MA200 | 77.55 Bán | Bán | 77.55 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 77.03 | Mua |
| CCI(20) | -76.33 | Bán |
| Ichimoku(52) | 77.37 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.46 | Bán |
| RSI(14) | 30.45 | Bán |
| Williams %R(14) | -81.45 | BVM |
| Momentum(20) | 99.00 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 32.92 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.12 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.19 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.20 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.39 | Trung tính |
| ADX(14) | 23.57 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.