Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Canada/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho CAD/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CAD/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 11.4945 Mua | Mua | 11.4955 Mua | Mua |
| MA10 | 11.4999 Bán | Bán | 11.5011 Bán | Bán |
| MA20 | 11.5150 Bán | Bán | 11.5109 Bán | Bán |
| MA50 | 11.5327 Bán | Bán | 11.5279 Bán | Bán |
| MA100 | 11.5484 Bán | Bán | 11.5407 Bán | Bán |
| MA200 | 11.5544 Bán | Bán | 11.5510 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 34.6046 | Bán |
| Ichimoku(52) | 11.5164 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0155 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0292 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0080 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 45.2823 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1052 | Bán |
| RSI(14) | 32.7117 | Bán |
| Williams %R(14) | -83.2199 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 35.5030 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 11.4882 | Mua |
| CCI(20) | -90.8108 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.