Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Đô la Canada/Rand Nam Phi hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho CAD/ZAR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CAD/ZAR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 11.8413 Mua | Mua | 11.8424 Mua | Mua |
| MA10 | 11.8421 Mua | Mua | 11.8430 Mua | Mua |
| MA20 | 11.8462 Bán | Bán | 11.8452 Bán | Bán |
| MA50 | 11.8494 Bán | Bán | 11.8493 Bán | Bán |
| MA100 | 11.8577 Bán | Bán | 11.8487 Bán | Bán |
| MA200 | 11.8361 Mua | Mua | 11.8340 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Williams %R(14) | -40.8284 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.7756 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0242 | Bán |
| RSI(14) | 46.8160 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 11.8453 | Trung tính |
| CCI(20) | -50.9350 | Bán |
| HMA(5,9) | 11.8420 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0084 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0023 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0035 | Bán |
| ADX(14) | 32.0515 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.