Tín hiệu giao dịch HO/USD hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3.9492 Bán | Bán | 3.9481 Bán | Bán |
| MA10 | 3.9509 Bán | Bán | 3.9492 Bán | Bán |
| MA20 | 3.9475 Bán | Bán | 3.9505 Bán | Bán |
| MA50 | 3.9636 Bán | Bán | 3.9634 Bán | Bán |
| MA100 | 3.9918 Bán | Bán | 3.9836 Bán | Bán |
| MA200 | 4.0168 Bán | Bán | 4.0080 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0014 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0747 | Bán |
| Ichimoku(52) | 3.9435 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0032 | Bán |
| ADX(14) | 27.1053 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.3880 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 39.6012 | Mua |
| RSI(14) | 44.7146 | Bán |
| CCI(20) | -9.7490 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 3.9454 | Mua |
| Williams %R(14) | -52.3148 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.