Tín hiệu giao dịch Assemble AI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ASM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ASM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.004773 Mua | Mua | 0.004771 Mua | Mua |
| MA10 | 0.004755 Mua | Mua | 0.004761 Mua | Mua |
| MA20 | 0.004745 Mua | Mua | 0.004751 Mua | Mua |
| MA50 | 0.004741 Mua | Mua | 0.004742 Mua | Mua |
| MA100 | 0.004732 Mua | Mua | 0.004730 Mua | Mua |
| MA200 | 0.004709 Mua | Mua | 0.004704 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.203228 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000036 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.350735 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 88.112396 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.004787 | Bán |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.004757 | Mua |
| CCI(20) | 92.455787 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000014 | Mua |
| RSI(14) | 58.971304 | Mua |
| Williams %R(14) | -38.011696 | Trung tính |
| ADX(14) | 25.498409 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000032 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.