Tín hiệu giao dịch Assemble AI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ASM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ASM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.004778 Mua | Mua | 0.004777 Mua | Mua |
| MA10 | 0.004773 Mua | Mua | 0.004771 Mua | Mua |
| MA20 | 0.004755 Mua | Mua | 0.004760 Mua | Mua |
| MA50 | 0.004746 Mua | Mua | 0.004747 Mua | Mua |
| MA100 | 0.004735 Mua | Mua | 0.004734 Mua | Mua |
| MA200 | 0.004712 Mua | Mua | 0.004707 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.000030 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 63.900475 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.419101 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.245527 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.004782 | Bán |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.004758 | Mua |
| CCI(20) | 60.803283 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000016 | Mua |
| RSI(14) | 55.733933 | Mua |
| Williams %R(14) | -44.516129 | Trung tính |
| ADX(14) | 22.911170 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000026 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.