Tín hiệu giao dịch Assemble AI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ASM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ASM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.004718 Mua | Mua | 0.004717 Mua | Mua |
| MA10 | 0.004706 Mua | Mua | 0.004712 Mua | Mua |
| MA20 | 0.004706 Mua | Mua | 0.004707 Mua | Mua |
| MA50 | 0.004697 Mua | Mua | 0.004699 Mua | Mua |
| MA100 | 0.004692 Mua | Mua | 0.004690 Mua | Mua |
| MA200 | 0.004659 Mua | Mua | 0.004690 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 64.230130 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.111246 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000007 | Mua |
| RSI(14) | 56.845063 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000017 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.392657 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.004727 | Mua |
| Williams %R(14) | -34.883721 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000084 | Mua |
| Momentum(20) | 101.000000 | Mua |
| CCI(20) | 150.961538 | MVM |
| ADX(14) | 32.144438 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.004708 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.