Tín hiệu giao dịch AWE hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AWE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AWE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.06186 Bán | Bán | 0.06189 Bán | Bán |
| MA10 | 0.06203 Bán | Bán | 0.06197 Bán | Bán |
| MA20 | 0.06209 Bán | Bán | 0.06200 Bán | Bán |
| MA50 | 0.06194 Bán | Bán | 0.06201 Bán | Bán |
| MA100 | 0.06207 Bán | Bán | 0.06205 Bán | Bán |
| MA200 | 0.06211 Bán | Bán | 0.06212 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 7.63208 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.06195 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.03015 | Trung tính |
| ADX(14) | 21.28467 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.06175 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.00009 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 32.33678 | Trung tính |
| RSI(14) | 42.58024 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00005 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -93.44262 | BVM |
| CCI(20) | -90.72978 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00008 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.